step up

/ˈstɛpˌʌp/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, thành ngữ) Tăng thêm, tăng thêm, nâng cao, đặc biệt là bằng một hoặc nhiều bước.
    (transitive, idiomatic) To increase, augment, or advance, especially by one or more steps.
    Near-synonym: level up
    Gần đồng nghĩa: thăng cấp
    Từ đồng nghĩa:level up
  2. (nội động từ, thành ngữ) Đảm nhận hoặc chịu trách nhiệm.
    (intransitive, idiomatic) To assume or take responsibility.
    Won't anyone step up to the challenge?
    Sẽ không có ai bước vào thử thách sao?
    Từ đồng nghĩa:volunteeroffer
🎬 Nghe “step up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish